Trong quy trình vận hành phòng sạch tại các nhà máy sản xuất dược phẩm, linh kiện điện tử, bán dẫn hay thiết bị y tế, việc duy trì áp suất không khí ổn định là nguyên lý cốt lõi để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm chéo. Chỉ cần một sự biến động nhỏ về áp suất cũng có thể khiến bụi mịn, vi sinh vật hoặc dòng khí bẩn từ khu vực bên ngoài xâm nhập vào môi trường sản xuất vô trùng. Để đảm bảo luồng không khí luôn di chuyển đúng hướng từ nơi có độ sạch cao sang nơi có độ sạch thấp hơn, việc đo chênh áp phòng sạch ISO 14644 định kỳ là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp.

Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14644 (đặc biệt là ISO 14644-3), chênh áp giữa các phòng sạch liền kề hoặc giữa phòng sạch với khu vực không kiểm soát phải được đo lường, giám sát và đánh giá nghiêm ngặt. Hoạt động đo chênh áp phòng sạch ISO 14644 không chỉ giúp xác nhận hiệu quả hoạt động của hệ thống xử lý không khí HVAC và độ kín của kết cấu phòng, mà còn cung cấp bằng chứng dữ liệu quan trọng phục vụ các kỳ đánh giá chứng nhận chất lượng (như GMP, ISO).

Vậy giá trị chênh áp tiêu chuẩn theo ISO 14644 là bao nhiêu? Quy trình đo kiểm kỹ thuật được thực hiện bằng những thiết bị nào và tần suất đo ra sao?

Đo chênh áp phòng sạch ISO 14644

Đo chênh áp phòng sạch ISO 14644

Chênh áp phòng sạch

Chênh áp phòng sạch là độ chênh lệch áp suất giữa hai không gian được kết nối hoặc phân cách với nhau, thường được biểu thị bằng Pascal (Pa).

Chênh áp phòng sạch (Cleanroom Differential Pressure, ký hiệu \(\Delta P\)) là thông số quan trọng trong thiết kế và vận hành hệ thống HVAC, giúp kiểm soát hướng dịch chuyển không khí giữa các phòng và hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn chéo. Đo chênh áp đúng phương pháp giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng duy trì điều kiện môi trường theo thiết kế, phát hiện sai lệch và cung cấp dữ liệu phục vụ nghiệm thu hoặc tái thẩm định.

Tuy nhiên, không có một mức chênh áp duy nhất phù hợp với mọi phòng sạch. Giá trị chấp nhận cần căn cứ vào mục đích sử dụng, cấp sạch, sơ đồ phân vùng áp suất, yêu cầu bảo vệ sản phẩm hoặc ngăn phát tán chất nguy hại và tiêu chuẩn áp dụng.

Chênh áp dương và chênh áp âm

Chênh áp dương được sử dụng khi cần hạn chế không khí từ khu vực kém sạch hơn xâm nhập vào phòng được bảo vệ. Khi điều kiện hệ thống và đường rò phù hợp, không khí có xu hướng đi từ phòng áp suất cao sang khu vực áp suất thấp.

Ứng dụng có thể bao gồm phòng sản xuất dược phẩm, khu vực đóng gói sạch, phòng điện tử và một số khu vực bệnh viện.

Chênh áp âm được sử dụng khi cần hạn chế không khí hoặc tác nhân nguy hại thoát từ phòng ra khu vực xung quanh. Cấu hình này có thể được áp dụng cho phòng cách ly, phòng thao tác với vật liệu nguy hại hoặc khu vực cần kiểm soát phát tán.

Việc lựa chọn áp dương hay áp âm phải dựa trên mục tiêu kiểm soát nhiễm bẩn, an toàn sản phẩm, an toàn người vận hành và thiết kế hệ thống. Không nên mặc định tất cả phòng sạch đều phải duy trì áp suất dương.

Vì sao phải đo chênh áp phòng sạch?

Phép đo chênh áp hỗ trợ bốn mục tiêu chính:

– Kiểm soát hướng dòng khí: xác nhận quan hệ áp suất giữa phòng sạch, phòng đệm và hành lang.

– Hạn chế nhiễm bẩn chéo: đánh giá một phần khả năng phân tách các khu vực có mức độ sạch hoặc nguy cơ khác nhau.

– Theo dõi hiệu suất HVAC: nhận diện sự thay đổi do mất cân bằng lưu lượng, rò rỉ hoặc sự cố thiết bị.

– Cung cấp bằng chứng kỹ thuật: phục vụ nghiệm thu, giám sát định kỳ, điều tra sai lệch và tái thẩm định khi áp dụng.

Lưu ý, chênh áp đạt yêu cầu không đồng nghĩa phòng sạch đã đáp ứng tất cả tiêu chí về độ sạch. Việc đánh giá toàn diện có thể cần thêm phép thử nồng độ hạt, tính toàn vẹn bộ lọc, lưu lượng khí và các chỉ tiêu khác theo mục tiêu sử dụng.

Xem thêm: Kiểm định phòng sạch thực phẩm

 

Trước khi tiến hành đo, doanh nghiệp cần xác định tiêu chuẩn và tài liệu nào quy định tiêu chí chấp nhận cho công trình cụ thể.

ISO 14644-3:2019 — Phương pháp thử chênh áp

ISO 14644-3:2019 quy định các phương pháp thử phục vụ đánh giá hiệu suất phòng sạch và vùng sạch. Phần B.1 của phụ lục B mô tả phương pháp thử chênh lệch áp suất; đây là phụ lục thông tin, cần được sử dụng cùng các yêu cầu áp dụng cho công trình.

Phép thử nhằm xác minh khả năng của hệ thống duy trì chênh áp quy định giữa phòng sạch với môi trường xung quanh, hoặc giữa các phòng và vùng sạch trong cùng công trình.

Các nội dung quan trọng gồm:

– Xác định trước giá trị chênh áp danh định và khoảng chấp nhận.

– Kiểm tra lưu lượng cấp khí và tình trạng cân bằng hệ thống HVAC.

– Đóng các cửa, cửa sổ và pass-through có ảnh hưởng đến kết quả; giữ các lỗ mở cố định ở trạng thái đã thống nhất cho phép thử.

– Đảm bảo hệ thống cấp khí và hút thải vận hành theo điều kiện thử đã xác định.

– Đo chênh áp giữa từng phòng với các khu vực liền kề liên quan.

– Tránh vị trí đo chịu ảnh hưởng trực tiếp từ luồng khí cục bộ.

ISO 14644-3 không thiết lập một mức chênh áp bắt buộc chung cho tất cả công trình. Giá trị mục tiêu và giới hạn chấp nhận phải được xác định từ thiết kế, yêu cầu ứng dụng hoặc tài liệu quản lý có liên quan.

ISO 14644-2:2015 — Giám sát và lập kế hoạch thử nghiệm

ISO 14644-2:2015 tập trung vào việc lập, thực hiện và duy trì kế hoạch giám sát để cung cấp bằng chứng về hiệu suất phòng sạch liên quan đến nồng độ hạt và các thông số ảnh hưởng đến nồng độ hạt. Tiêu chuẩn cũng đề cập đến kế hoạch giám sát chênh áp trong phụ lục A.

Trong thực tế, kế hoạch giám sát cần xác định:

– Thông số nào cần theo dõi và đo kiểm.

– Vị trí hoặc cặp phòng cần đo.

– Tần suất đo và phương thức ghi nhận.

– Giới hạn cảnh báo, giới hạn hành động nếu áp dụng.

– Cách xử lý sai lệch và xem xét lại kế hoạch.

Không nên đồng nhất việc theo dõi chênh áp thường xuyên với một đợt thử nghiệm độc lập. Hệ thống giám sát liên tục giúp phát hiện biến động trong quá trình vận hành; phép thử định kỳ giúp xác minh hiệu suất theo phương pháp và điều kiện được xác định.

EU-GMP Annex 1 — Hướng dẫn chênh áp trong sản xuất thuốc vô trùng

EU-GMP Annex 1, bản sửa đổi năm 2022, nêu tại mục 4.14 rằng các phòng có cấp sạch khác nhau nên duy trì chênh áp tối thiểu 10 Pa giữa các phòng liền kề; đây là giá trị hướng dẫn, không nên diễn giải thành quy tắc bắt buộc 10–15 Pa áp dụng cho mọi trường hợp. Tài liệu cũng yêu cầu xem xét những trường hợp cần kiểm soát ngược để ngăn phát tán vật liệu nguy hại.

Khi áp dụng EU-GMP Annex 1, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời:

– Quan hệ cấp sạch và mục tiêu bảo vệ vùng tới hạn.

– Hướng di chuyển của nhân sự, nguyên liệu và thiết bị.

– Thiết kế airlock và kiểm soát đóng mở cửa.

– Khả năng duy trì áp suất trong điều kiện vận hành.

– Các yêu cầu về giám sát, cảnh báo và điều tra sai lệch.

Không nên chỉ dựa vào một con số đo chênh áp để kết luận hệ thống đã tuân thủ GMP.

Bảng tổng hợp cách áp dụng tiêu chuẩn

 

Tài liệu

Vai trò chính

Cách sử dụng

ISO 14644-1:2015

Phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt

Xác định cấp sạch theo mục tiêu phân loại

ISO 14644-2:2015

Lập kế hoạch giám sát

Xây dựng kế hoạch đo, theo dõi và xử lý sai lệch

ISO 14644-3:2019

Phương pháp thử

Thực hiện phép đo chênh áp và các phép thử hiệu suất liên quan

EU-GMP Annex 1

Thực hành sản xuất thuốc vô trùng

Xác định yêu cầu kiểm soát môi trường theo cấp sạch và đánh giá rủi ro

 

Nguyên tắc quan trọng: ISO Class và GMP Grade không phải hai hệ thống có thể quy đổi trực tiếp chỉ bằng một giá trị chênh áp. Mỗi hệ thống có mục tiêu và phạm vi đánh giá riêng.

Chênh áp phòng sạch bao nhiêu Pa là đạt?

Đây là câu hỏi phổ biến khi nghiệm thu hoặc kiểm tra hệ thống HVAC. Câu trả lời phụ thuộc vào giá trị thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và mục tiêu kiểm soát của từng khu vực.
Một kết quả đo chỉ được đánh giá đạt khi nằm trong giới hạn chấp nhận đã được xác định và phê duyệt cho công trình.

Bảng ví dụ đánh giá kết quả đo

Giả sử hồ sơ thiết kế của một cặp phòng quy định chênh áp danh định +12 Pa, với khoảng chấp nhận từ +10 Pa đến +15 Pa khi cửa đóng. Đây là ví dụ minh họa, không phải dải áp dụng chung cho mọi phòng sạch.

Kết quả đo

Đánh giá theo ví dụ

Hướng xử lý

+12 Pa

Đạt

Ghi nhận kết quả và điều kiện đo

+10 Pa

Đạt tại giới hạn dưới

Kiểm tra quy tắc chấp nhận tại biên

+8 Pa

Không đạt

Điều tra nguyên nhân chênh áp thấp

+17 Pa

Không đạt

Kiểm tra cân bằng áp suất và giới hạn trên

−3 Pa

Sai lệch về hướng áp suất

Xác minh cách đấu nối và quan hệ áp suất thực tế

 

Không nên sử dụng bảng trên làm tiêu chí nghiệm thu nếu thiết kế của dự án quy định một khoảng khác.

Cách xây dựng giới hạn chênh áp

Kỹ sư thiết kế và bộ phận chất lượng cần xác định:

1. Phòng nào cần duy trì áp suất cao hơn hoặc thấp hơn.

2. Giá trị danh định và giới hạn chấp nhận.

3. Trạng thái vận hành dùng để đo.

4. Ảnh hưởng của việc mở cửa, hút thải và các hệ thống phụ trợ.

5. Cách theo dõi và xử lý khi áp suất vượt giới hạn.

Đối với hệ thống có nhiều cấp áp suất, cần xác định chênh áp cho từng cặp phòng liền kề, thay vì chỉ kiểm tra phòng trung tâm với hành lang ngoài cùng.

Thiết bị đo chênh áp phòng sạch

Thiết bị đo cần phù hợp với dải áp suất, độ phân giải, độ chính xác cần thiết và phương pháp thử đã thống nhất.

Các loại thiết bị thường gặp

Máy đo áp suất vi sai điện tử

Hiển thị trực tiếp giá trị chênh áp, thuận tiện khi đo nhiều cặp phòng, lưu dữ liệu và theo dõi giá trị biến thiên.

Áp kế nghiêng

Có thể sử dụng trong các phép đo phù hợp với cấu tạo, dải đo và độ nhạy của thiết bị.

Đồng hồ chênh áp cơ học

Thường được lắp cố định để theo dõi áp suất tại chỗ. Thiết bị cũng có thể dùng cho phép thử nếu đáp ứng yêu cầu của phương pháp và có chứng nhận hiệu chuẩn hợp lệ.
ISO 14644-3:2019 nêu các phương tiện đo có thể bao gồm áp kế vi sai điện tử, áp kế nghiêng hoặc đồng hồ chênh áp cơ học; thiết bị cần có chứng nhận hiệu chuẩn hợp lệ. Vì vậy, không nên khẳng định tiêu chuẩn bắt buộc phải sử dụng duy nhất máy đo kỹ thuật số.

Các tiêu chí cần xem xét khi lựa chọn thiết bị

 

Tiêu chí

Nội dung cần kiểm tra

Dải đo

Phù hợp với chênh áp dự kiến và không vượt giới hạn thiết bị

Độ phân giải

Đủ nhỏ để phân biệt các giá trị quanh giới hạn chấp nhận

Độ chính xác

Phù hợp với yêu cầu phép đo và độ không đảm bảo đo

Hiệu chuẩn

Chứng nhận còn hiệu lực theo quy trình áp dụng

Tình trạng thiết bị

Không hư hỏng, rò rỉ đường ống hoặc có dấu hiệu bất thường

Khả năng ghi dữ liệu

Phù hợp với yêu cầu hồ sơ và truy xuất kết quả

 

Không có cơ sở để áp dụng mặc định độ phân giải 0,1 Pa, sai số ±1 Pa hoặc chu kỳ hiệu chuẩn 12 tháng cho mọi thiết bị và mọi dự án. Các thông số này phải được xác định theo yêu cầu sử dụng, hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình quản lý thiết bị đo của đơn vị.

 

 

Quy trình Đo chênh áp phòng sạch ISO 14644

Quy trình Đo chênh áp phòng sạch ISO 14644

Quy trình đo chênh áp phòng sạch theo ISO 14644-3

Quy trình dưới đây là hướng dẫn thực hành tham khảo. Khi áp dụng chính thức, cần đối chiếu với phương pháp thử được phê duyệt và các yêu cầu của công trình.

Bước 1 — Xác định điều kiện và tiêu chí thử nghiệm

Trước khi đo, cần xác định:

– Phòng đo và phòng tham chiếu.

– Giá trị chênh áp danh định và khoảng chấp nhận.

– Trạng thái as-built, at-rest hoặc operational nếu phù hợp với phép thử.

– Trạng thái cửa, pass-through và hệ thống hút thải.

– Những điều kiện có thể làm thay đổi kết quả.

Không nên bắt buộc mọi hệ thống phải chạy ổn định chính xác 30–60 phút trước khi đo. Thời gian ổn định phải phù hợp với thiết kế, hướng dẫn vận hành và điều kiện thử nghiệm đã phê duyệt.

Bước 2 — Kiểm tra và chuẩn bị thiết bị

Kiểm tra thiết bị đo, ống dẫn, đầu nối và chứng nhận hiệu chuẩn. Thực hiện zero theo hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện thực tế.

Nếu kết quả zero bất thường, không ổn định hoặc vượt mức cho phép của thiết bị, cần xử lý trước khi tiếp tục.

Bước 3 — Bố trí điểm lấy áp

Xác định vị trí đo sao cho hạn chế ảnh hưởng của luồng khí cục bộ. ISO 14644-3:2019 lưu ý không đo gần miệng cấp khí, miệng hồi khí, thiết bị tạo chuyển động không khí, cửa hoặc khu vực có vận tốc khí cao có thể làm sai lệch áp suất tại điểm đo.

Không nên quy định khoảng cách cố định 1,5 m cho mọi điểm lấy áp nếu chưa có căn cứ từ thiết kế hoặc phương pháp thử. Vị trí đo phải bảo đảm phép đo phản ánh chênh lệch áp suất giữa hai không gian, không phải tác động cục bộ của luồng gió.

Bước 4 — Đo chênh áp giữa các khu vực

Thực hiện phép đo giữa từng phòng và các phòng liền kề liên quan.

Với mỗi phép đo, cần ghi:

– Mã phòng và khu vực tham chiếu.

– Giá trị đo và đơn vị.

– Trạng thái cửa và hệ thống HVAC.

– Thời điểm đo và thiết bị sử dụng.

– Các hiện tượng bất thường hoặc dao động đáng chú ý.

Chỉ sử dụng chức năng lấy trung bình theo thời gian khi phù hợp với phương pháp thử. Không tự ý làm mượt dữ liệu đến mức che khuất các dao động có ý nghĩa đối với việc đánh giá hệ thống.

Bước 5 — Kiểm tra hướng dòng khí khi cần

Nếu chênh áp đo được thấp hơn giá trị thống nhất hoặc kết quả chưa đủ để xác nhận hướng di chuyển của không khí, có thể cần kiểm tra trực quan dòng khí bằng phương pháp phù hợp.

Việc xác nhận hướng dòng khí có ý nghĩa đặc biệt tại những vị trí cần kiểm soát sự di chuyển của tác nhân gây nhiễm bẩn. Tuy nhiên, quan sát dòng khí và đo chênh áp là hai hoạt động khác nhau, không thay thế hoàn toàn cho nhau.

Bước 6 — Đánh giá và lập báo cáo

Đối chiếu từng kết quả với giới hạn chấp nhận đã phê duyệt. Các kết quả không đạt cần được ghi nhận, điều tra và xử lý theo quy trình quản lý sai lệch.

Báo cáo nên có sơ đồ hoặc danh sách các cặp phòng, kết quả đo, điều kiện thử, thông tin thiết bị, tình trạng hiệu chuẩn và kết luận theo tiêu chí áp dụng.

Xử lý sự cố chênh áp phòng sạch không đạt

Khi kết quả đo nằm ngoài giới hạn, cần điều tra nguyên nhân trước khi thay đổi lưu lượng hoặc điều chỉnh hệ thống điều khiển.

Hiện tượng

Nguyên nhân cần kiểm tra

Hướng xử lý

Chênh áp thấp

Rò rỉ vách, gioăng cửa hư hỏng, mất cân bằng lưu lượng

Kiểm tra độ kín, lưu lượng cấp/hút và tình trạng cửa

Chênh áp đảo chiều

Sai lệch lưu lượng, sự cố quạt, thay đổi cấu hình vận hành

Xác minh dấu đo, kiểm tra hệ thống cấp khí và hút thải

Giá trị dao động

Gió lùa tại điểm đo, cửa đóng không kín, điều khiển HVAC dao động

Kiểm tra vị trí lấy áp, điều kiện vận hành và bộ điều khiển

Chênh áp thay đổi khi mở cửa

Đặc tính airlock, lưu lượng bù, liên động cửa

Đánh giá theo kịch bản vận hành và thiết kế

Chênh áp tăng bất thường

Thay đổi cân bằng cấp/hút hoặc trở lực hệ thống

Kiểm tra lưu lượng, lọc khí và các thay đổi gần đây

 

Xem thêm: Dịch Vụ Lập Phiếu An Toàn Hóa Chất 2026 Uy Tín, Nhanh Chóng

Tần suất đo và tái thẩm định chênh áp phòng sạch

Không nên áp dụng một lịch đo duy nhất cho mọi nhà máy. Tần suất cần được xác định từ tiêu chuẩn áp dụng, kế hoạch giám sát, đánh giá rủi ro, lịch sử dữ liệu và yêu cầu của khách hàng hoặc cơ quan quản lý.

ISO 14644-2:2015 đề cập đến kế hoạch giám sát và việc xác định tần suất theo đặc điểm hệ thống. Với cơ sở sản xuất thuốc vô trùng thuộc phạm vi EU-GMP Annex 1, mục 4.32 quy định khoảng thời gian tái thẩm định tối đa sáu tháng đối với khu vực Grade A/B và mười hai tháng đối với Grade C/D.

 

Hoạt động

Cách xác định tần suất

Giám sát chênh áp trong vận hành

Theo kế hoạch giám sát, mức độ rủi ro và yêu cầu áp dụng

Thử nghiệm chênh áp định kỳ

Theo kế hoạch thử nghiệm, tiêu chuẩn và yêu cầu của dự án

Tái thẩm định phòng sạch dược phẩm

Theo EU-GMP Annex 1 khi thuộc phạm vi áp dụng

Kiểm tra sau thay đổi hoặc sự cố

Theo đánh giá tác động và quy trình quản lý thay đổi

 

 

Đơn vị thực hiện đo chênh áp phòng sạch ISO 14644

Với hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, kiểm định và chứng nhận, CRS VINA tự hào là đối tác tin cậy của hàng ngàn doanh nghiệp trong và ngoài nước, đặc biệt trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe về môi trường sạch như dược phẩm, thiết bị y tế, điện tử và thực phẩm . Chúng tôi cung cấp giải pháp kiểm định phòng sạch toàn diện, giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ISO 14644, GMP-WHO và EU-GMP.

Dịch vụ kiểm định phòng sạch của CRS VINA bao gồm đầy đủ các hạng mục kỹ thuật thiết yếu: đo đếm hạt bụi để xác định cấp độ sạch, đo chênh lệch áp suất nhằm kiểm soát luồng khí và ngăn ngừa nhiễm chéo, kiểm tra rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA bằng phương pháp DOP/PAO theo tiêu chuẩn ISO 14644-3, cùng với đo lường các thông số vi khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió và số lần trao đổi khí . Đối với các ngành đặc thù như dược phẩm và y tế, chúng tôi còn thực hiện kiểm tra vi sinh vật để đảm bảo kiểm soát hoàn toàn nấm mốc và vi khuẩn trong không khí và trên bề mặt .

Đội ngũ kỹ sư của CRS VINA thực hiện quy trình kiểm định khép kín từ khảo sát, lập kế hoạch, đo đạc tại hiện trường đến xử lý số liệu và cấp chứng nhận. Toàn bộ thiết bị đo lường đều được hiệu chuẩn định kỳ theo chuẩn quốc gia và quốc tế, đảm bảo kết quả chính xác và có giá trị pháp lý cao . Báo cáo kiểm định do CRS VINA cung cấp không chỉ phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra của cơ quan quản lý mà còn là hồ sơ quan trọng để doanh nghiệp chứng minh năng lực tuân thủ với đối tác và khách hàng quốc tế .

Ngoài kiểm định phòng sạch, CRS VINA còn cung cấp dịch vụ quan trắc môi trường lao động, đào tạo an toàn và chứng nhận hệ thống quản lý, mang đến giải pháp tổng thể giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và hướng tới phát triển bền vững . Với phương châm lấy uy tín và chất lượng làm nền tảng, CRS VINA cam kết đồng hành cùng quý khách hàng trong việc xây dựng môi trường sản xuất an toàn, chính xác và hiệu quả.

Rate this post

Posted by & filed under Kiểm định an toàn, THỬ NGHIỆM, Tin tức.